Công Ty May Gia Công Nhận Hợp Đồng OEM

Công Ty May Gia Công Nhận Hợp Đồng OEM
Công Ty May Gia Công Nhận Hợp Đồng OEM

1. Lợi thế Công Ty May Gia Công Nhận Hợp Đồng OEM

1.1 Giá trị khác biệt của dịch vụ OEM

Dịch vụ OEM mang lại lợi thế lớn cho doanh nghiệp nhờ khả năng tối ưu hóa toàn bộ quy trình sản xuất từ thiết kế, làm mẫu đến may hàng loạt. Khi hợp tác với đơn vị OEM chuyên nghiệp, doanh nghiệp sẽ tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí cho việc tự vận hành xưởng. Tính linh hoạt trong việc tùy chỉnh giúp đồng phục đạt chuẩn thương hiệu và đáp ứng đúng nhu cầu sử dụng thực tế.

Việc chọn đối tác OEM còn giúp doanh nghiệp yên tâm về chất lượng thành phẩm, bởi mọi công đoạn đều được thực hiện theo quy chuẩn kỹ thuật rõ ràng. Đồng phục doanh nghiệp, khi được sản xuất OEM, đạt tính đồng nhất cao, hỗ trợ hình ảnh chuyên nghiệp và tăng độ nhận diện thương hiệu.

1.2 Tối ưu chi phí cho doanh nghiệp

Với mô hình OEM, doanh nghiệp không phải đầu tư máy móc, nhân sự hay kho bãi, từ đó giảm đáng kể chi phí vận hành. Nhà xưởng OEM thường sở hữu dây chuyền hiện đại, tự động hóa cao, giúp giảm hao hụt nguyên liệu và hạ giá thành sản xuất.

Ngoài ra, doanh nghiệp dễ dàng đặt số lượng phù hợp, tránh tồn kho và tránh rủi ro tài chính. Các đơn vị OEM kinh nghiệm còn hỗ trợ tư vấn tối ưu hóa thiết kế để tăng độ bền – đẹp mà vẫn đảm bảo chi phí hợp lý.

1.3 Nâng cao chất lượng đồng phục doanh nghiệp

Quy trình OEM tiêu chuẩn quốc tế luôn có hệ thống QC nhiều lớp từ đầu vào đến đầu ra. Điều này đảm bảo mỗi sản phẩm đồng phục đều đạt độ hoàn thiện cao, đúng form, đúng thông số.

Nhờ sở hữu đội ngũ kỹ thuật và công nghệ may chuyên sâu, sản phẩm được đồng nhất tuyệt đối, hạn chế lỗi phát sinh trong quá trình sử dụng. Đây là điểm mạnh giúp đồng phục công ty duy trì hình ảnh bền vững và chuyên nghiệp.


2. Tiếp nhận yêu cầu và phân tích thiết kế

2.1 Thu thập thông tin và mục tiêu doanh nghiệp

Giai đoạn đầu tiên trong quy trình OEM là tiếp nhận đầy đủ thông tin từ doanh nghiệp: ngành nghề, môi trường làm việc, màu sắc chủ đạo và mục tiêu hình ảnh thương hiệu. Việc phân tích này giúp đơn vị OEM hiểu rõ kỳ vọng và đề xuất hướng thiết kế chính xác.

Nhà cung cấp đồng phục OEM sẽ đặt câu hỏi chi tiết liên quan đến công năng sản phẩm, tần suất sử dụng và yêu cầu về độ bền để chọn giải pháp phù hợp nhất cho doanh nghiệp.

2.2 Phân tích form dáng và chất liệu phù hợp

Sau khi tiếp nhận yêu cầu, đội ngũ kỹ thuật đánh giá form dáng phù hợp cho từng vị trí: lễ tân, kỹ thuật, kho vận, văn phòng… Bước này giúp đảm bảo đồng phục thoải mái, vừa vặn và hỗ trợ hiệu suất làm việc.

Song song đó, nhà xưởng phân tích các nhóm chất liệu như cotton, poly, spandex hoặc pique để đưa ra lựa chọn phù hợp. Mỗi chất liệu sẽ được so sánh về độ co giãn, thoáng khí và độ bền để đạt hiệu quả tối ưu trong thực tế.

2.3 Xây dựng bản thiết kế và định hướng mẫu

Từ thông tin phân tích, bộ phận thiết kế tạo bản phác thảo hoặc mockup với màu sắc, logo và vị trí in thêu rõ ràng. Các chỉnh sửa được thực hiện nhanh chóng theo phản hồi doanh nghiệp nhằm đảm bảo sản phẩm cuối cùng sát nhất với hình ảnh thương hiệu.

Việc xây dựng thiết kế chuẩn ngay từ đầu giúp giảm sai lệch khi triển khai rập và làm mẫu, đồng thời rút ngắn thời gian duyệt, tăng độ chính xác cho quá trình sản xuất OEM.

3. Tư vấn chất liệu theo môi trường sử dụng

Công Ty May Gia Công Nhận Hợp Đồng OEM
Công Ty May Gia Công Nhận Hợp Đồng OEM

3.1 Phân tích môi trường làm việc của doanh nghiệp

Trước khi chọn chất liệu, đơn vị OEM luôn khảo sát môi trường hoạt động của đội ngũ nhân viên. Điều này giúp xác định mức độ ma sát, tần suất vận động, nhu cầu thoát nhiệt hoặc giữ form trong suốt ngày làm việc. Khi hiểu rõ bối cảnh, việc chọn chất liệu cho đồng phục doanh nghiệp sẽ chính xác và bền vững hơn.

Các yếu tố như nắng nóng, phòng máy lạnh, môi trường kho vận hoặc F&B đều là tiêu chí quan trọng. Từ đó, xưởng may đưa ra gợi ý chất liệu đáp ứng cả thẩm mỹ lẫn hiệu suất sử dụng thực tế, đảm bảo phù hợp lâu dài.

3.2 Lựa chọn nhóm chất liệu chủ lực

Dựa trên yêu cầu, đội ngũ kỹ thuật thường gợi ý các nhóm chất liệu như cotton, poly, pique hoặc poly-spandex. Cotton mang lại cảm giác thoáng khí; poly giữ form tốt; pique tạo kết cấu áo polo sang trọng; poly-spandex cho độ co giãn tối ưu. Mỗi chất liệu đều được đánh giá dựa trên thông số kỹ thuật để đảm bảo độ bền và tính ổn định.

Quy trình này giúp doanh nghiệp hiểu rõ sự khác biệt giữa từng vật liệu, từ đó đưa ra quyết định phù hợp với nhu cầu. Sự tư vấn minh bạch giúp tối ưu chi phí mà vẫn duy trì chất lượng cao.

3.3 Đề xuất bảng so sánh chất liệu

Để hỗ trợ doanh nghiệp dễ hình dung, đơn vị OEM thường chuẩn bị bảng so sánh nhanh:

Chất liệuThoáng khíGiữ formCo giãnĐộ bền
Cotton★★★★★★★★☆☆★★★★☆★★★☆☆
Poly★★★☆☆★★★★★★★☆☆☆★★★★★
Pique★★★★☆★★★★☆★★★☆☆★★★★☆

Bảng minh họa giúp doanh nghiệp dễ đưa ra quyết định. Đây là bước quan trọng để tối ưu hoá lựa chọn chất liệu đồng phục phù hợp nhất.


4. Xây dựng bảng màu và nhận diện thương hiệu

4.1 Lựa chọn màu sắc theo bộ nhận diện

Màu đồng phục là yếu tố quan trọng thể hiện hình ảnh thương hiệu. Đơn vị OEM thường dựa vào guideline nhận diện của doanh nghiệp: màu chủ đạo, màu phụ, màu điểm nhấn. Những gam màu như navy, pastel, đen xám, đỏ trầm luôn được đánh giá dựa trên độ bền màu và mức độ phù hợp với từng ngành nghề.

Việc chọn đúng màu giúp đồng phục công ty trở nên chuyên nghiệp, thống nhất và dễ nhận diện. Màu sắc sau khi chọn sẽ được kiểm tra trên từng loại vải để tránh lệch tông khi sản xuất đại trà.

4.2 Đồng bộ màu sắc trên nhiều hạng mục

Không chỉ áo mà quần, tạp dề, nón hoặc áo khoác đều phải đồng bộ màu sắc. OEM sử dụng bảng Pantone hoặc tiêu chuẩn màu nhuộm để đảm bảo từng sản phẩm ra màu giống nhau, kể cả khi sản xuất ở các chuyền khác nhau.

Khâu đồng bộ màu sắc giúp thương hiệu duy trì tính nhất quán trên mọi điểm chạm. Nhờ đó, đội ngũ nhân viên luôn xuất hiện với hình ảnh chỉn chu và đồng đều, tạo ấn tượng mạnh cho khách hàng.

4.3 Kiểm màu bằng hệ thống tiêu chuẩn

Để tăng độ chính xác, các xưởng OEM sử dụng đèn D65 và thẻ Pantone để kiểm màu từng lô vải. Quy trình này giúp hạn chế tối đa sai lệch màu trong quá trình cắt may số lượng lớn.

Việc kiểm màu liên tục trong suốt quá trình sản xuất đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt tính ổn định màu sắc, đặc biệt quan trọng với các doanh nghiệp lớn yêu cầu chuẩn hóa thương hiệu.


5. Phát triển rập và thông số kỹ thuật chuẩn

5.1 Xây dựng rập theo form dáng doanh nghiệp yêu cầu

Quá trình làm rập quyết định độ chính xác của form áo. Kỹ thuật viên OEM dựa vào số đo thực tế hoặc bảng size chuẩn của doanh nghiệp để phát triển rập theo yêu cầu. Từng đường cong, độ ôm, độ rũ đều được tính toán rõ ràng nhằm đảm bảo đúng phong cách mà doanh nghiệp mong muốn.

Đây là bước quan trọng giúp sản phẩm khi sản xuất hàng loạt luôn đồng nhất. Đặc biệt, các ngành lễ tân, văn phòng, bán hàng thường yêu cầu độ chỉnh chu cao nên việc phát triển rập cực kỳ cần thiết.

5.2 Xây dựng bảng thông số kỹ thuật chi tiết

Mỗi mẫu đồng phục OEM đều phải có bảng thông số kỹ thuật gồm: chiều dài áo, ngang vai, rộng ngực, độ bo cổ, độ ôm tay… Bảng thông số này đảm bảo mỗi sản phẩm khi may ra đúng tiêu chuẩn và hạn chế tối đa sai số.

Thông số kỹ thuật rõ ràng giúp xưởng may theo dõi sát từng công đoạn, đặc biệt khi chuyển qua nhiều công nhân hoặc nhiều chuyền. Đây là nền tảng giúp duy trì chất lượng đồng phục OEM ở mức cao.

5.3 Kiểm tra rập trước khi làm mẫu

Trước khi cắt mẫu thử, đội ngũ kỹ thuật duyệt lại rập bằng cách kiểm tra độ cân đối, độ ôm và độ phù hợp với chất liệu vải. Từng chi tiết như cổ áo, tay áo, nách áo được rà soát kỹ.

Bước kiểm tra này giúp hạn chế lỗi phát sinh khi may mẫu. Khi rập chuẩn ngay từ đầu, quá trình sản xuất hàng loạt trở nên nhanh chóng và chính xác.


6. Làm mẫu thử trước khi sản xuất hàng loạt

6.1 Tạo mẫu dựa trên thiết kế đã duyệt

Dựa vào bản thiết kế và rập đã hoàn thiện, kỹ thuật viên tiến hành may mẫu thử. Mẫu này sẽ thể hiện chính xác từ chất liệu, màu sắc đến form dáng và kỹ thuật may. Đây là cơ sở để doanh nghiệp xem trực tiếp sản phẩm thực tế trước khi ra quyết định sản xuất số lượng lớn.

Việc làm mẫu giúp hạn chế rủi ro sai sót ở các công đoạn sau. Các chi tiết như bo cổ, bo tay, đường may vai được trình bày rõ ràng để đảm bảo đồng phục doanh nghiệp đạt độ hoàn thiện cao.

6.2 Điều chỉnh mẫu dựa trên phản hồi

Sau khi nhận mẫu, doanh nghiệp sẽ thử trên nhân viên thật để ghi nhận các điểm cần chỉnh sửa: phần eo hơi rộng, tay hơi dài, hoặc màu chưa đúng mong muốn. Đơn vị OEM sẽ cập nhật lại rập và kỹ thuật may theo phản hồi.

Quá trình này diễn ra nhanh và minh bạch để rút ngắn thời gian duyệt. Các bản điều chỉnh đều được ghi lại nhằm đảm bảo tính thống nhất trong lần sản xuất chính thức.

6.3 Duyệt mẫu lần cuối trước sản xuất

Sau quá trình sửa, mẫu hoàn chỉnh được gửi lại để doanh nghiệp duyệt lần cuối. Đây là bước xác nhận quan trọng trước khi đưa vào cắt may hàng loạt.

Khi mẫu đã duyệt, toàn bộ thông số, màu sắc và chất liệu được khóa lại để tránh thay đổi khi sản xuất. Điều này đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt tính đồng nhất và hạn chế tối đa sự sai lệch.

7. Điều chỉnh mẫu theo góp ý doanh nghiệp

7.1 Tiếp nhận phản hồi từ doanh nghiệp

Khi doanh nghiệp nhận mẫu thử, đơn vị OEM sẽ thu thập toàn bộ phản hồi liên quan đến form dáng, chất liệu, màu sắc hoặc kỹ thuật may. Những góp ý này được ghi chép hệ thống để đảm bảo mỗi chi tiết đều được xử lý đúng. Việc tiếp nhận phản hồi đầy đủ giúp sản phẩm đồng phục bám sát nhận diện và nhu cầu thực tế.

Đây là bước thể hiện sự chuyên nghiệp của dịch vụ OEM. Khi doanh nghiệp cảm nhận được sự lắng nghe và điều chỉnh kịp thời, mức độ tin tưởng vào quy trình sản xuất sẽ tăng lên đáng kể.

7.2 Cập nhật rập và thông số kỹ thuật

Sau khi tổng hợp góp ý, đội ngũ kỹ thuật tiến hành chỉnh sửa rập và bảng thông số. Những thay đổi phổ biến gồm: thu eo, tăng độ dài áo, bo lại cổ hoặc chỉnh đường may vai cho cân đối hơn. Việc cập nhật thông số rõ ràng giúp hạn chế sai sót và đảm bảo mẫu cuối cùng đúng chuẩn.

Rập sau khi chỉnh được kiểm lại một lần nữa để chắc chắn rằng các điều chỉnh không làm ảnh hưởng đến form tổng thể. Nhờ đó, đồng phục doanh nghiệp khi sản xuất sẽ đạt độ chính xác cao.

7.3 Kiểm lại mẫu sau khi điều chỉnh

Kỹ thuật viên tiến hành may lại mẫu hoặc tạo mockup thay đổi để doanh nghiệp xem trực quan hơn. Việc kiểm lại mẫu giúp đảm bảo từng chi tiết đã chỉnh sửa đúng theo yêu cầu và không phát sinh lỗi mới.

Sau kiểm tra, mẫu được gửi lại để doanh nghiệp duyệt lần cuối. Đây là bước quan trọng giúp quy trình OEM vận hành trơn tru, tránh các rủi ro tốn kém khi sản xuất số lượng lớn.


8. Quy trình duyệt mẫu nhanh và minh bạch

8.1 Xác nhận mẫu qua hình ảnh và thông số

Để rút ngắn thời gian, nhiều doanh nghiệp chọn duyệt mẫu qua hình ảnh chi tiết và bảng thông số kỹ thuật. Đơn vị OEM sẽ chụp cận cảnh cổ, tay, bo viền, đường may và chất liệu để doanh nghiệp đánh giá từ xa. Điều này giúp tiết kiệm thời gian đi lại mà vẫn đảm bảo tính chính xác.

Bảng thông số kèm theo cho phép đối chiếu trực tiếp với rập đã duyệt, đảm bảo đồng phục công ty sau này đạt đúng tiêu chuẩn đề ra.

8.2 Duyệt mẫu trực tiếp tại xưởng

Nếu doanh nghiệp muốn kiểm tra thực tế, họ có thể đến xưởng để xem mẫu, thử form và đánh giá màu sắc trực tiếp dưới đèn tiêu chuẩn D65. Điều này giúp doanh nghiệp cảm nhận chất liệu chính xác hơn và kiểm tra kỹ từng chi tiết như đường may vai, bo cổ, độ thẳng nách.

Hoạt động duyệt mẫu tại xưởng thể hiện sự minh bạch và chuyên nghiệp của dịch vụ OEM, đồng thời tạo cảm giác yên tâm cho doanh nghiệp khi đặt số lượng lớn.

8.3 Ghi nhận biên bản duyệt mẫu

Sau khi mẫu chính thức được duyệt, đơn vị OEM sẽ lập biên bản duyệt mẫu bao gồm hình ảnh, thông số, màu sắc, chất liệu và yêu cầu đặc biệt. Biên bản này đóng vai trò là “tài liệu gốc” để sản xuất hàng loạt.

Nhờ biên bản duyệt mẫu rõ ràng, mọi bộ phận như kho vải, cắt, may, QC đều làm việc thống nhất và tránh được sai lệch. Đây là yếu tố cốt lõi đảm bảo tính nhất quán trong toàn bộ quá trình OEM.


9. Công nghệ cắt may chính xác cho hàng OEM

Công Ty May Gia Công Nhận Hợp Đồng OEM
Công Ty May Gia Công Nhận Hợp Đồng OEM

9.1 Sử dụng máy cắt CNC hiện đại

Để đảm bảo từng chi tiết được cắt đúng rập, các xưởng OEM sử dụng hệ thống máy cắt CNC tự động. Máy có khả năng xử lý các lớp vải lớn với độ chính xác cao, giảm sai số gần như bằng 0. Điều này giúp đồng phục được sản xuất đồng đều dù số lượng lớn.

Việc áp dụng công nghệ CNC còn giúp tiết kiệm thời gian và tránh hao hụt nguyên liệu. Đây là yếu tố quan trọng trong việc tối ưu chi phí cho đơn hàng OEM.

9.2 Ứng dụng máy may công nghiệp Juki – Kansai

Hệ thống may sử dụng máy Juki, Kansai hoặc các dòng chuyên dụng cho bo cổ, bo tay, may vai. Mỗi loại máy được thiết lập thông số riêng để đảm bảo đường may đúng chuẩn kỹ thuật, chắc chắn và thẩm mỹ.

Sự đồng bộ máy móc hiện đại giúp sản phẩm đạt tính ổn định cao, không bị lệch đường chỉ hoặc xô vải, đặc biệt quan trọng với áo polo và áo sơ mi đồng phục.

9.3 Kiểm tra độ chính xác sau cắt – may

Sau mỗi công đoạn, đội ngũ QC kiểm tra độ thẳng mép, độ đều của mũi chỉ và sự khớp rập giữa các chi tiết. Mọi sản phẩm đều được đối chiếu lại thông số kỹ thuật để đảm bảo không có sai lệch.

Việc kiểm tra liên tục giúp hạn chế rủi ro và giữ chất lượng đồng phục OEM luôn ở mức cao nhất, ngay cả khi sản xuất số lượng lớn.


10. Kiểm soát form dáng theo từng ngành nghề

10.1 Tối ưu form cho nhân viên văn phòng

Đối với ngành văn phòng, đồng phục yêu cầu form đứng và lịch sự, nhưng vẫn thoải mái cho hoạt động trong ngày. Đơn vị OEM sẽ phát triển form dáng phù hợp với đặc thù ngồi nhiều, di chuyển nhẹ và giao tiếp khách hàng.

Các chi tiết như bo cổ, độ ôm tay và chiều dài áo đều được tính toán kỹ. Điều này giúp nhân viên văn phòng cảm thấy dễ chịu, đồng thời giữ hình ảnh chuyên nghiệp – gọn gàng.

10.2 Form dành cho ngành kho vận – kỹ thuật

Nhân viên kho vận, kỹ thuật thường vận động mạnh nên đồng phục phải có độ co giãn tốt, thoáng khí và chống ma sát. Các nhóm chất liệu như poly-spandex hoặc pique co giãn được sử dụng phổ biến.

Ngoài ra, form áo được thiết kế rộng hơn ở vai – ngực để nhân viên dễ thao tác. Sự tối ưu về form giúp đồng phục bền hơn và hỗ trợ hiệu suất làm việc.

10.3 Form theo ngành F&B – bán hàng

Ngành F&B và bán hàng đòi hỏi tính chỉn chu, màu sắc dễ nhận diện và form vừa vặn. Đơn vị OEM sẽ cân đối form ôm nhẹ để tạo hình ảnh lịch sự, không quá rộng gây thiếu thẩm mỹ.

Chất liệu cũng được chọn theo môi trường bếp, quầy pha chế hoặc nhà hàng để đảm bảo độ bền – dễ vệ sinh – giữ màu tốt. Điều này đảm bảo đồng phục luôn đẹp trong mọi ca làm.

11. Quy trình in thêu theo tiêu chuẩn quốc tế

11.1 Lựa chọn kỹ thuật in phù hợp

Đội ngũ OEM sẽ phân tích thiết kế để chọn kỹ thuật in phù hợp: in lụa cho màu sắc đơn giản, in chuyển nhiệt cho độ sắc nét cao hoặc in kỹ thuật số DTG cho hình ảnh phức tạp. Quy trình lựa chọn này giúp đảm bảo màu sắc đồng nhất, không bong tróc và đạt độ bền cao khi giặt.

Việc chọn đúng công nghệ in ngay từ đầu giúp sản phẩm giữ được tính thẩm mỹ dài hạn, hạn chế chi phí bảo hành hoặc chỉnh sửa sau khi giao hàng.

11.2 Quy trình thêu logo sắc nét

Đối với các thiết kế yêu cầu độ sang trọng, thêu logo thường được ưu tiên. Máy thêu nhiều đầu Tajima hoặc Brother giúp tạo đường chỉ thêu đều, sắc nét và không gây nhăn vải. Việc điều chỉnh số mũi thêu, mật độ và hướng chỉ được thực hiện chuẩn xác để đảm bảo độ bền.

Logo thêu còn có khả năng giữ màu theo thời gian, phù hợp với các ngành dịch vụ – bán hàng cần hình ảnh cao cấp.

11.3 Bảng so sánh in – thêu theo từng nhu cầu

Dưới đây là bảng minh họa giúp doanh nghiệp dễ lựa chọn kỹ thuật:

Tiêu chíIn lụaIn chuyển nhiệtThêu
Độ bền★★★☆☆★★★★☆★★★★★
Độ sắc nét★★★★☆★★★★★★★★☆☆
Phong cáchTrẻ trungHiện đạiCao cấp
Chi phíThấpTrung bìnhCao

Bảng này giúp doanh nghiệp dễ hình dung hơn khi chọn kỹ thuật in thêu phù hợp với ngành nghề.


12. Quản lý chất lượng nhiều lớp trong sản xuất

Công Ty May Gia Công Nhận Hợp Đồng OEM
Công Ty May Gia Công Nhận Hợp Đồng OEM

12.1 Kiểm tra nguyên liệu đầu vào

Quy trình QC bắt đầu từ việc kiểm tra vải: độ co rút, độ bền màu, độ dày và khả năng thoáng khí. Các chỉ tiêu kỹ thuật được đo bằng thiết bị chuyên dụng để đảm bảo vải đạt chuẩn trước khi đưa vào sản xuất. Điều này giúp giảm tối đa lỗi ở công đoạn sau.

Bên cạnh đó, các phụ liệu như bo cổ, chỉ may, nút áo cũng được kiểm tra để đảm bảo đồng bộ chất lượng cho toàn bộ sản phẩm.

12.2 Kiểm soát trong từng công đoạn sản xuất

Ở từng công đoạn như cắt – may – dập – là, đội ngũ QC sẽ kiểm tra theo tần suất cố định. Họ đo kích thước, kiểm tra độ thẳng đường chỉ, độ căng chỉ và độ chuẩn của từng chi tiết. Các sai lệch dù nhỏ cũng được ghi nhận và xử lý ngay tại line may.

Quy trình kiểm soát liên tục giúp giữ form áo chính xác và đảm bảo độ đồng nhất của toàn lô hàng.

12.3 Bảng tiêu chí QC tiêu chuẩn

Đơn vị OEM thường áp dụng bộ tiêu chuẩn QC như sau:

Hạng mụcTiêu chí đạtSai số cho phép
Đường mayThẳng, đều±0.2 cm
Form dángĐúng rập±0.5 cm
Màu sắcKhông lệch tông≤ 5%
LogoThẳng – đúng vị trí±0.3 cm

Bảng này hỗ trợ doanh nghiệp dễ theo dõi các tiêu chuẩn QC trong toàn bộ quy trình OEM.


13. Năng lực chuyền may đáp ứng đơn hàng lớn

13.1 Cơ cấu chuyền may theo từng dòng sản phẩm

Các nhà xưởng OEM lớn thường tổ chức chuyền may chuyên biệt cho áo polo, áo sơ mi, tạp dề hoặc quần âu. Mỗi chuyền được tối ưu layout để tăng tốc độ và giảm thời gian chuyển đổi công đoạn. Điều này giúp sản xuất ổn định ngay cả khi nhận đơn hàng hàng nghìn sản phẩm.

Nhờ cơ cấu khoa học, năng lực đáp ứng đơn hàng lớn luôn duy trì ở mức cao mà không ảnh hưởng đến chất lượng.

13.2 Tốc độ sản xuất theo từng quy mô

Dựa trên số lượng chuyền may và số công nhân, đơn vị OEM có thể đáp ứng từ 1.000–10.000 sản phẩm/tháng tùy ngành. Với hệ thống máy Juki – Kansai đồng bộ, năng suất luôn ổn định và giảm đáng kể tỷ lệ lỗi.

Doanh nghiệp có thể yên tâm khi đặt các chiến dịch lớn như sự kiện, khai trương, đồng phục theo mùa hoặc yêu cầu gấp.

13.3 Bảng năng suất minh họa theo quy mô

Dưới đây là bảng minh họa năng lực theo số lượng chuyền may:

Số chuyềnSản lượng/ngàyĐơn hàng phù hợp
2 chuyền300–500 spCông ty nhỏ – nhóm ngành
5 chuyền800–1.200 spDoanh nghiệp vừa
8 chuyền1.500+ spChuỗi – tập đoàn – dự án lớn

Bảng này giúp doanh nghiệp dự đoán khả năng đáp ứng đơn hàng khi chọn đối tác OEM.


14. Quy trình đóng gói và dán nhãn theo yêu cầu

14.1 Đóng gói theo tiêu chuẩn doanh nghiệp

Đơn vị OEM cung cấp nhiều lựa chọn đóng gói: túi PE, túi zip trong suốt, túi giấy kraft hoặc bao bì có in logo. Từng sản phẩm được gấp phẳng, đặt tem size và tem chất liệu rõ ràng. Quy trình đóng gói kỹ lưỡng giúp đảm bảo sản phẩm sạch – phẳng – không nhăn khi giao hàng.

Việc đóng gói chuyên nghiệp giúp đồng phục doanh nghiệp tăng tính nhận diện ngay từ khâu mở hộp.

14.2 Dán nhãn – mã vạch – đóng thùng

Các sản phẩm sau khi đóng gói được dán nhãn theo từng phòng ban, từng loại size hoặc từng đợt giao. Doanh nghiệp có thể lựa chọn mã vạch để kiểm soát kho nhanh hơn. Tất cả sản phẩm được sắp xếp theo từng thùng carton ghi rõ thông tin lô hàng.

Quy trình này giúp việc giao nhận diễn ra mượt mà, đặc biệt với đơn hàng số lượng lớn.

14.3 Bảng minh họa quy cách đóng gói

Quy cáchMô tảPhù hợp với
PE đơnGọn nhẹ – tiết kiệmCông ty số lượng lớn
PE + tem sizeChuyên nghiệp – dễ phân loạiChuỗi bán lẻ – văn phòng
Túi logoThẩm mỹ – nhận diện thương hiệuF&B – showroom – dịch vụ

Bảng giúp doanh nghiệp dễ chọn cách đóng gói chuẩn nhất theo nhu cầu.

15. Theo dõi tiến độ sản xuất theo từng giai đoạn

15.1 Lập timeline sản xuất chi tiết

Ngay sau khi mẫu được duyệt, nhà xưởng lập timeline gồm từng giai đoạn: đặt vải – cắt – may – QC – đóng gói – giao hàng. Timeline này giúp doanh nghiệp theo dõi dễ dàng và hạn chế sai lệch tiến độ. Mỗi giai đoạn đều được đánh dấu thời gian thực để đảm bảo minh bạch – rõ ràng – đúng hẹn.

Từng bộ phận sẽ cập nhật trạng thái theo ngày hoặc theo phần trăm hoàn thành, giúp doanh nghiệp luôn nắm được tình hình sản xuất ngay cả khi không đến xưởng.

15.2 Báo cáo tiến độ theo từng mốc

OEM thường cung cấp báo cáo theo từng mốc quan trọng: hoàn tất cắt, hoàn tất 30%–60%–90% may, hoàn tất QC và đóng gói. Báo cáo được gửi qua email hoặc Zalo OA để doanh nghiệp xem nhanh. Điều này giúp giảm rủi ro trễ tiến độ và tăng tính chủ động cho cả hai bên.

Báo cáo có thể kèm hình ảnh thực tế tại chuyền, giúp doanh nghiệp đánh giá chất lượng từng công đoạn.

15.3 Bảng minh họa tiến độ sản xuất

Giai đoạnTrạng tháiThời gian dự kiến
Cắt vảiHoàn tấtNgày 1–2
May 30%Đang thực hiệnNgày 3
May 90%Gần hoàn tấtNgày 4
QC cuốiChuẩn bị đóng góiNgày 5

Bảng timeline giúp doanh nghiệp hình dung nhanh quy trình OEM đồng phục từ đầu đến cuối.


16. Kiểm tra thành phẩm và giao hàng đúng hẹn

16.1 Kiểm số lượng và chất lượng sau sản xuất

Sau khi sản phẩm hoàn thiện, đội QC tiến hành kiểm 100% số lượng để đảm bảo không bỏ sót hoặc sai lệch size. Các tiêu chí như đường may, màu sắc, logo, form dáng đều được đối chiếu lại với bảng thông số duyệt mẫu. Điều này đảm bảo thành phẩm đạt chuẩn và giảm tối đa lỗi.

Việc kiểm từng lô hàng cũng giúp giữ tính đồng nhất giữa các chuyền may, đặc biệt quan trọng với đơn hàng số lượng lớn.

16.2 Quy trình đóng thùng và niêm phong

Từng sản phẩm sau kiểm tra được xếp theo từng size, từng phòng ban và được đóng trong thùng carton in thông tin lô hàng. Thùng được niêm phong bằng băng keo hoặc tem chống giả để đảm bảo an toàn trong vận chuyển.

Quy trình đầy đủ này giúp doanh nghiệp dễ dàng kiểm soát kho khi nhận hàng, tránh nhầm lẫn hoặc thất lạc.

16.3 Bảng tiêu chuẩn kiểm thành phẩm

Hạng mụcTiêu chuẩnSai số
Kích thướcĐúng size±0.3 cm
Màu sắcKhông lệch≤ 5%
LogoĐúng vị trí±0.2 cm
Số lượngĐủ 100%0 sai lệch

Bảng giúp doanh nghiệp đánh giá nhanh chất lượng đồng phục đã hoàn thiện.


17. Chính sách bảo hành sau sản xuất OEM

17.1 Hỗ trợ xử lý lỗi kỹ thuật

Các đơn vị OEM uy tín sẽ hỗ trợ xử lý các lỗi phát sinh như bung chỉ, lệch logo, phai màu sớm hoặc lỗi form. Doanh nghiệp chỉ cần cung cấp hình ảnh hoặc gửi lại sản phẩm để được xử lý. Điều này giúp giữ uy tín và cam kết chất lượng lâu dài.

Hỗ trợ sau sản xuất thể hiện trách nhiệm và sự chuyên nghiệp của nhà xưởng đối với đồng phục doanh nghiệp.

17.2 Thời gian bảo hành linh hoạt

Tùy ngành nghề, thời gian bảo hành có thể từ 1–3 tháng hoặc dài hơn đối với các mặt hàng cao cấp. Trong thời gian bảo hành, mọi lỗi kỹ thuật đều được xử lý không tính phí. Một số doanh nghiệp còn được hỗ trợ sửa form hoặc điều chỉnh nhỏ nếu có nhu cầu.

Chính sách linh hoạt giúp doanh nghiệp yên tâm khi đặt hàng OEM quy mô lớn.

17.3 Bảng minh họa phạm vi bảo hành

Hạng mụcCó bảo hànhKhông bảo hành
Đường may lỗi
Logo lệch
Phai màu do tẩy mạnh
Rách do vận động mạnh

Bảng giúp doanh nghiệp hiểu rõ phạm vi bảo hành khi sử dụng dịch vụ OEM.


18. Giải pháp tối ưu chi phí khi đặt OEM

18.1 Lựa chọn chất liệu tối ưu ngân sách

Doanh nghiệp có thể giảm chi phí bằng cách sử dụng chất liệu poly – pique pha hoặc poly-spandex thay vì cotton 100%. Mỗi loại đều đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ nhưng có giá thành hợp lý hơn. Sự tư vấn đúng từ OEM giúp cân bằng giữa ngân sách và chất lượng.

Giải pháp này phù hợp với các chuỗi F&B, bán lẻ hoặc chương trình sự kiện đặt số lượng lớn.

18.2 Tối ưu số lượng để giảm giá

Đơn vị OEM thường chiết khấu khi đặt từ 100–300–500–1000 sản phẩm. Khi số lượng tăng, chi phí vận hành giảm và giá thành sản phẩm sẽ tối ưu hơn. Việc gom đơn theo quý hoặc theo phòng ban cũng giúp tiết kiệm đáng kể.

Đây là cách nhiều doanh nghiệp lớn áp dụng để tối ưu chi phí đồng phục.

18.3 Bảng gợi ý tiết kiệm chi phí

Yếu tốMức tiết kiệmGhi chú
Tăng số lượng10–25%Tùy loại sản phẩm
Chọn chất liệu pha15–20%Độ bền vẫn cao
Giảm chi tiết in thêu5–10%Phù hợp ngành F&B

Bảng gợi ý giúp doanh nghiệp lựa chọn phương án tối ưu ngân sách.


19. Cam kết bảo mật thiết kế và rập mẫu

19.1 Bảo mật file thiết kế và thông số

Đối tác OEM thường ký cam kết NDA để bảo mật toàn bộ file thiết kế, rập, logo và thông số kỹ thuật của doanh nghiệp. Mọi dữ liệu đều được lưu trữ trong hệ thống nội bộ, tránh rò rỉ ra bên ngoài. Điều này đảm bảo an toàn thương hiệu và tránh bị sao chép.

Việc bảo mật này đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp lớn hoặc các thương hiệu có tính cạnh tranh cao.

19.2 Quy trình sử dụng dữ liệu an toàn

Chỉ các bộ phận liên quan như thiết kế, rập và QC mới được truy cập vào file dữ liệu. Mỗi lần truy cập đều được ghi lại thành lịch sử để kiểm soát chặt chẽ. Điều này giảm thiểu nguy cơ thất thoát và giúp doanh nghiệp yên tâm khi hợp tác OEM lâu dài.

Bảo mật dữ liệu giúp duy trì sự tin tưởng vững chắc giữa hai bên.

19.3 Bảng minh họa quy tắc bảo mật

Quy tắcÁp dụngMục tiêu
NDABảo vệ thiết kế
Hạn chế truy cậpGiảm rủi ro rò rỉ
Lưu trữ nội bộAn toàn thông tin

Bảng giúp doanh nghiệp hiểu cách OEM bảo vệ tài liệu thiết kế.


20. Hỗ trợ doanh nghiệp phát triển bộ sưu tập mới

Công Ty May Gia Công Nhận Hợp Đồng OEM
Công Ty May Gia Công Nhận Hợp Đồng OEM

20.1 Tư vấn ý tưởng dựa trên xu hướng

Ngoài sản xuất OEM, nhà xưởng còn giúp doanh nghiệp cập nhật xu hướng mới: màu pastel, đường cắt tối giản, kỹ thuật in nổi hoặc chất liệu co giãn cao cấp. Những gợi ý này giúp doanh nghiệp xây dựng bộ sưu tập mới mang tính hiện đại và phù hợp với hình ảnh thương hiệu.

Sự hỗ trợ về ý tưởng giúp doanh nghiệp luôn giữ được tính cạnh tranh trên thị trường.

20.2 Phát triển rập – mẫu – form cho bộ sưu tập

Đơn vị OEM sẽ phát triển rập và thiết kế mẫu theo phong cách mà doanh nghiệp mong muốn. Bộ sưu tập có thể gồm áo polo, áo sơ mi, áo khoác nhẹ hoặc tạp dề. Từng mẫu được thử nghiệm để đảm bảo độ bền – thẩm mỹ – form chuẩn trước khi sản xuất hàng loạt.

Nhờ quy trình chặt chẽ, doanh nghiệp dễ dàng triển khai nhiều bộ sưu tập theo mùa hoặc theo chiến dịch.

20.3 Bảng minh họa quy trình phát triển bộ sưu tập

Giai đoạnMô tảThời gian
Lên ý tưởngGợi ý màu – style1–2 ngày
Phát triển rậpTạo form – thông số2–3 ngày
Làm mẫuMay thử – chỉnh sửa3–5 ngày

Bộ sưu tập được phát triển nhanh chóng giúp doanh nghiệp ra mắt sản phẩm kịp thời.

Rate this post