Công Ty May Gia Công Nhận Đơn Hàng Lớn Toàn Cầu

Công Ty May Gia Công Nhận Đơn Hàng Lớn Toàn Cầu
Công Ty May Gia Công Nhận Đơn Hàng Lớn Toàn Cầu

1. Năng lực Công Ty May Gia Công Nhận Đơn Hàng Lớn Toàn Cầu

1.1 Hệ thống sản xuất nhiều chuyền song song

Xưởng vận hành với nhiều chuyền may hoạt động liên tục, giúp xử lý ổn định các đơn hàng từ vài nghìn đến vài chục nghìn sản phẩm. Mỗi chuyền được tổ chức theo mô hình Lean nhằm giảm thao tác dư thừa, đảm bảo năng suất cao và hạn chế sai sót trong suốt quá trình sản xuất.

Song song đó, hệ thống máy cắt CNC và máy trải vải tự động được bố trí tại đầu chuyền giúp tăng độ chính xác, giảm hao hụt nguyên liệu và tối ưu thời gian chuẩn bị. Nhờ vậy, tốc độ đáp ứng đơn hàng lớn luôn được duy trì ở mức ổn định ngay cả trong mùa cao điểm.

1.2 Năng lực mở rộng khi sản lượng tăng cao

Nhà máy có khả năng bổ sung chuyền dự phòng hoặc tăng ca theo kế hoạch, đảm bảo việc mở rộng sản xuất được triển khai nhanh khi khách hàng tăng sản lượng gấp. Đây là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp quốc tế an tâm về tiến độ khi cần restock hoặc triển khai chiến dịch bán hàng ngắn hạn.

Bên cạnh đó, hệ thống theo dõi năng lực sản xuất theo tuần giúp điều phối nhân sự và thiết bị hợp lý, hạn chế tối đa tình trạng quá tải. Điều này hỗ trợ duy trì chất lượng đồng đều cho tất cả các lô hàng lớn, kể cả khi tăng tốc sản xuất đột ngột.


2. Hệ thống máy móc tối ưu cho đơn hàng lớn

2.1 Máy móc tự động hóa nâng cao năng suất

Nhà máy được trang bị các dòng máy hiện đại như Juki, Brother, Kansai, cùng hệ thống may lập trình giúp tối ưu tốc độ và độ chính xác trong từng đường may. Máy tự động hóa hỗ trợ giảm phụ thuộc vào thao tác thủ công, đồng thời tăng tính ổn định cho các đơn hàng có sản lượng lớn.

Ngoài ra, các thiết bị chuyên dụng như máy ép keo, máy thùa khuy, máy đính bọ tự động giúp rút ngắn thời gian xử lý từng công đoạn. Điều này giúp quy trình may trở nên nhất quán và đảm bảo mỗi sản phẩm đều đạt chuẩn, giữ vững chất lượng qua từng lần tái sản xuất.

2.2 Công nghệ kiểm soát lỗi theo thời gian thực

Hệ thống cảm biến và bảng thông số kỹ thuật điện tử được lắp đặt ở từng khu vực sản xuất nhằm giảm lỗi trong quá trình vận hành. Mỗi bước may đều có checkpoint để kỹ thuật viên phát hiện và xử lý sai lệch ngay tại chỗ, tránh ảnh hưởng đến toàn bộ lô hàng.

Cách vận hành này đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp toàn cầu, nơi yêu cầu mức độ chính xác cao và sự đồng đều giữa hàng nghìn sản phẩm trong cùng một mẫu. Nhờ kiểm soát lỗi realtime, tỷ lệ hàng sửa giảm mạnh và tiến độ giao hàng luôn được duy trì đúng cam kết.

3. Chuẩn quy trình tiếp nhận đơn hàng toàn cầu

Công Ty May Gia Công Nhận Đơn Hàng Lớn Toàn Cầu
Công Ty May Gia Công Nhận Đơn Hàng Lớn Toàn Cầu

3.1 Tiếp nhận yêu cầu và phân tích thông số

Quy trình bắt đầu từ việc tiếp nhận yêu cầu sản xuất kèm theo các thông số kỹ thuật như mẫu thiết kế, chất liệu, size run và deadline. Bộ phận kỹ thuật thực hiện kiểm tra tính khả thi, phân tích yêu cầu và đề xuất điều chỉnh nếu cần. Điều này giúp tránh sai sót ở giai đoạn đầu và đảm bảo các tiêu chuẩn phù hợp với từng thị trường quốc tế.

Sau khi phân tích, thông tin được số hóa vào hệ thống quản lý đơn hàng để tất cả bộ phận liên quan có thể theo dõi. Việc đồng bộ dữ liệu giúp rút ngắn thời gian xử lý, tạo quy trình khép kín từ tiếp nhận đến sản xuất, đảm bảo tiến độ và hạn chế các thay đổi phát sinh trong quá trình thực hiện.

3.2 Xác nhận timeline và ký duyệt sản xuất

Doanh nghiệp xây dựng timeline chi tiết gồm thời gian làm mẫu, thời gian sản xuất, kiểm định và giao hàng. Khách hàng được cung cấp bảng tiến độ rõ ràng để theo dõi từng giai đoạn. Điều này tạo độ minh bạch và giúp hai bên chủ động điều chỉnh khi có sự cố phát sinh.

Sau khi timeline được duyệt, hợp đồng và các điều khoản kỹ thuật được ký kết để đảm bảo tính ràng buộc. Đây là bước quan trọng trong các đơn hàng toàn cầu, nơi yêu cầu cao về tính đồng bộ, đúng chuẩn và đúng thời hạn nhằm duy trì uy tín doanh nghiệp.


4. Thiết kế kỹ thuật theo yêu cầu doanh nghiệp

4.1 Thiết kế rập và thông số kỹ thuật chi tiết

Đội ngũ kỹ thuật thiết kế rập dựa trên mẫu gốc hoặc yêu cầu từ khách hàng, đảm bảo số đo phù hợp nhiều thị trường như châu Á, châu Âu hoặc Bắc Mỹ. Từng chi tiết như cổ áo, tay áo, đường may được điều chỉnh theo tiêu chuẩn thẩm mỹ và công năng của từng ngành.

Bản thông số kỹ thuật được xây dựng đầy đủ, bao gồm định mức vải, loại chỉ, phụ liệu và quy chuẩn may. Nhờ vậy, quá trình sản xuất được thống nhất từ đầu đến cuối, giảm rủi ro sai lệch và giúp khách hàng dễ dàng kiểm tra chất lượng sản phẩm theo từng lô.

4.2 Dựng mẫu 2D – 3D cho kiểm duyệt nhanh

Các bản dựng 2D và 3D được sử dụng để mô phỏng form áo, màu sắc và chi tiết thiết kế giúp khách hàng dễ dàng hình dung sản phẩm trước khi may mẫu thật. Việc duyệt hình ảnh trực quan giúp rút ngắn quá trình trao đổi và hạn chế chỉnh sửa về sau.

Nhờ mô phỏng chính xác, doanh nghiệp quốc tế có thể đánh giá mức độ phù hợp của sản phẩm với thị trường mục tiêu ngay từ giai đoạn thiết kế. Điều này hỗ trợ giảm chi phí may mẫu và tăng tốc độ triển khai đơn hàng lớn.


5. Lựa chọn chất liệu phù hợp từng thị trường

5.1 Phân tích môi trường sử dụng và đặc thù khí hậu

Chất liệu được lựa chọn dựa trên nhu cầu sử dụng thực tế như đồng phục văn phòng, đồng phục kho vận hay ngành dịch vụ. Mỗi thị trường có đặc thù khí hậu khác nhau, do đó việc phân tích độ thoáng khí, khả năng co giãn và độ bền màu của vải là yếu tố quan trọng khi tư vấn.

Nhờ cơ sở dữ liệu chất liệu đa dạng, doanh nghiệp có thể đưa ra các phương án phù hợp cho từng khu vực như Đông Nam Á ưa chuộng chất liệu thoáng nhẹ, châu Âu yêu cầu tính bền vững, còn Bắc Mỹ chú trọng độ bền và khả năng chịu giặt. Điều này tạo sự linh hoạt khi phục vụ khách hàng toàn cầu.

5.2 Kiểm tra chất liệu theo tiêu chuẩn quốc tế

Mỗi chất liệu đều được kiểm thử trước khi đưa vào sản xuất, bao gồm kiểm tra độ bền màu, độ co rút, khả năng chịu giặt và sự ổn định của kết cấu vải. Các tiêu chuẩn như ISO hoặc AATCC được áp dụng nhằm đảm bảo chất lượng ổn định trên mọi lô hàng lớn.

Việc kiểm tra chặt chẽ giúp hạn chế lỗi khi sản xuất hàng loạt và đảm bảo sản phẩm đáp ứng đúng yêu cầu của khách hàng quốc tế. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các thương hiệu có hệ thống phân phối rộng và yêu cầu tiêu chuẩn đồng nhất trên nhiều thị trường.


6. Kiểm soát màu sắc theo tiêu chuẩn quốc tế

6.1 Đối chiếu Pantone và điều chỉnh theo mẫu gốc

Tất cả màu sắc đều được đối chiếu với bảng Pantone để đảm bảo sự nhất quán. Kỹ thuật viên kiểm tra màu dưới đèn D65 nhằm mô phỏng ánh sáng chuẩn quốc tế giúp hạn chế sai lệch khi sản xuất. Đây là bước quan trọng cho các đơn hàng lớn yêu cầu màu sắc đồng bộ giữa nhiều lô.

Khi màu có sự chênh lệch, bộ phận kỹ thuật tiến hành điều chỉnh tỉ lệ nhuộm và kiểm thử lại cho đến khi đạt độ chính xác cao nhất. Nhờ quy trình này, khách hàng có thể yên tâm về việc tái sản xuất sản phẩm mà không lo lệch tone màu.

6.2 Kiểm màu xuyên suốt quá trình sản xuất

Trong suốt quá trình sản xuất, màu sắc được kiểm tra định kỳ theo từng batch vải để kịp thời phát hiện sai lệch. Mỗi lô đều có mẫu chuẩn được lưu trữ để đối chiếu giúp duy trì chất lượng ổn định giữa hàng nghìn sản phẩm.

Cách kiểm màu nhiều lớp giúp giảm tối đa nguy cơ lệch màu khi gia tăng công suất hoặc khi thay đổi nhà cung cấp vải. Đây là yếu tố quan trọng đối với các đơn hàng xuất khẩu, nơi yêu cầu sự đồng nhất tuyệt đối về màu sắc.

7. Làm mẫu nhanh cho dự án số lượng lớn

Công Ty May Gia Công Nhận Đơn Hàng Lớn Toàn Cầu
Công Ty May Gia Công Nhận Đơn Hàng Lớn Toàn Cầu

7.1 Quy trình làm mẫu rút gọn

Để đáp ứng tiến độ của các đơn hàng lớn, quy trình làm mẫu được tối ưu từ khâu nhận file thiết kế, dựng rập, cắt mẫu đến may mẫu hoàn chỉnh. Việc bố trí nhóm kỹ thuật chuyên trách giúp rút ngắn thời gian chờ, đảm bảo mẫu được duyệt nhanh trong 24–72 giờ tùy độ phức tạp.

Sau khi hoàn thiện, mẫu được kiểm tra lại toàn bộ đường may, form dáng và chất liệu theo yêu cầu. Tất cả thông số từ mẫu gốc sẽ được số hóa để chuyển sang giai đoạn sản xuất hàng loạt, giảm tối đa sai lệch giữa mẫu và sản phẩm thực tế.

7.2 Bảng minh họa thời gian làm mẫu

Bảng sau giúp mô tả tốc độ làm mẫu cho các nhóm sản phẩm:

Loại sản phẩmThời gian làm mẫuGhi chú
Áo polo24–48 giờPhổ biến, dễ duyệt
Áo sơ mi48–72 giờNhiều chi tiết kỹ thuật
Đồng phục đặc thù3–5 ngàyCần duyệt kỹ công năng

8. Quy trình cắt may công nghiệp tự động

8.1 Tự động hóa trong trải và cắt vải

Hệ thống máy trải vải tự động giúp lớp vải được làm phẳng và ổn định, giảm lệch biên khi may hàng loạt. Máy cắt CNC cho phép cắt chính xác từng chi tiết với tốc độ cao, đảm bảo hàng nghìn sản phẩm có độ đồng nhất tuyệt đối về kích thước.

Việc tự động hóa còn giúp giảm tỷ lệ hao hụt nguyên liệu, tối ưu chi phí cho doanh nghiệp. Nhờ quy trình kiểm soát trực quan trên màn hình, kỹ thuật viên có thể theo dõi toàn bộ quá trình cắt và xử lý kịp thời các vấn đề phát sinh.

8.2 Kiểm soát định mức vải theo từng layout

Từng layout cắt được tính toán để tối ưu hóa tỷ lệ tận dụng vải. Phần mềm mô phỏng cho phép điều chỉnh cách xếp chi tiết để giảm các phần dư thừa, từ đó tiết kiệm chi phí cho đơn hàng lớn. Dữ liệu layout được lưu trữ để tái sản xuất dễ dàng trong các đợt đặt hàng tiếp theo.

Nhờ việc quản lý định mức rõ ràng, doanh nghiệp có thể dự đoán chính xác lượng vải cần dùng ngay từ đầu, hạn chế phát sinh và đảm bảo tiến độ khi nhập nguyên phụ liệu số lượng lớn.


9. Kiểm tra thông số size theo từng khu vực

9.1 Xây dựng size chart theo thị trường mục tiêu

Doanh nghiệp quốc tế thường có nhiều thị trường phân phối, mỗi khu vực có đặc thù vóc dáng khác nhau. Vì vậy, size chart được xây dựng dựa trên dữ liệu đo thực tế như châu Á thiên nhỏ, châu Âu rộng hơn và Bắc Mỹ cân đối ở phần ngực – vai. Điều này giúp sản phẩm phù hợp hơn với người dùng cuối.

Bộ phận kỹ thuật tiến hành thử form trên mannequin và người mẫu fitting tương ứng để đảm bảo kích cỡ đúng chuẩn. Khi sản xuất hàng loạt, size chart đóng vai trò cốt lõi trong việc giữ sự đồng nhất giữa các lô hàng và giảm tỷ lệ đổi trả của khách hàng.

9.2 Bảng so sánh size theo khu vực

Khu vựcĐặc điểm kích thướcGhi chú
Châu ÁNhỏ – gọnThường tăng 1 size khi chuyển sang EU
Châu ÂuVai rộng – dáng dàiƯu tiên form slim hoặc regular
Bắc MỹCân đối – vòng ngực lớnLưu ý độ dài tay và tà áo

10. Công nghệ in thêu dành cho sản lượng cao

Công Ty May Gia Công Nhận Đơn Hàng Lớn Toàn Cầu
Công Ty May Gia Công Nhận Đơn Hàng Lớn Toàn Cầu

10.1 Công nghệ in phù hợp cho số lượng lớn

Các công nghệ in như in lụa tự động, in Plastisol, in nhiệt và in chuyển được lựa chọn tùy chất liệu và mục đích sử dụng. Dây chuyền in tự động đảm bảo năng suất cao, đồng thời giúp màu in lên áo có độ bám tốt và sắc nét kể cả khi sản xuất hàng nghìn sản phẩm liên tục.

Quá trình kiểm soát màu in được thực hiện bằng máy sấy hồng ngoại và cảm biến nhiệt nhằm đảm bảo lớp mực được cố định hoàn hảo. Điều này giúp logo và họa tiết duy trì độ bền sau nhiều lần giặt, đáp ứng tiêu chuẩn của các thương hiệu lớn.

10.2 Công nghệ thêu tự động đa đầu

Hệ thống thêu tự động đa đầu giúp xử lý nhiều sản phẩm cùng lúc, thích hợp cho các mẫu thêu phức tạp hoặc số lượng lớn. Từng mũi thêu được lập trình để giữ độ chính xác và tránh lệch chỉ khi chạy lâu ở tốc độ cao. Điều này giúp các mẫu đồng phục có logo thêu đạt chất lượng đồng đều.

Trong giai đoạn sản lượng cao, việc sử dụng máy thêu đa đầu giúp rút ngắn đáng kể thời gian sản xuất, đồng thời tránh tắc nghẽn chuyền may. Đây là yếu tố quan trọng khi doanh nghiệp nhận các đơn hàng lớn cần giao gấp.

11. Chuẩn QC nhiều lớp trước khi đóng gói

11.1 Kiểm tra đường may và form dáng

Trước khi sản phẩm được chuyển sang khu vực đóng gói, đội QC tiến hành kiểm tra toàn bộ đường may để đảm bảo không xảy ra lỗi bung chỉ, lệch đường may hoặc sai số kỹ thuật. Các nhóm sản phẩm mẫu được chọn theo tỷ lệ để đảm bảo độ đại diện cho cả lô hàng lớn.

Trong bước tiếp theo, form dáng được kiểm tra lại lần nữa bằng mannequin và đo thông số để bảo đảm sự đồng nhất. Những sai lệch dù nhỏ cũng được trả về chuyền may để khắc phục ngay, tránh ảnh hưởng đến cả lô hàng khi xuất khẩu.

11.2 Bảng minh họa quy trình QC

Bước kiểm QCNội dungMục tiêu
Kiểm đường mayTra soát toàn bộ đường chỉLoại bỏ lỗi bung – lệch
Kiểm form dángĐo thông số – đặt mannequinDuy trì đồng nhất
Kiểm chất liệuSo sánh mẫu chuẩnTránh lệch tone – co rút

12. Quy trình đóng gói và phân loại theo lô

12.1 Phân loại theo size – màu – mã sản phẩm

Từng sản phẩm được phân loại theo size, màu sắc và mã hàng để đảm bảo đúng quy chuẩn đóng gói trước khi xuất kho. Việc phân loại rõ ràng giảm thiểu nhầm lẫn khi giao hàng số lượng lớn và giúp đối tác dễ dàng kiểm đếm. Dữ liệu phân loại được lưu trên hệ thống để theo dõi từng lô hàng khi vận chuyển.

Việc sử dụng mã barcode và QR code trên từng bao gói giúp việc quản lý kho thuận tiện hơn. Các khách hàng quốc tế có thể quét để theo dõi số lượng, tình trạng đóng gói và lộ trình vận chuyển của từng lô, đảm bảo minh bạch trong toàn bộ quá trình giao nhận.

12.2 Quy chuẩn đóng gói chống ẩm – chống bụi

Sản phẩm được đóng trong túi PP chống bụi, sau đó đặt vào thùng carton chịu lực nhằm đảm bảo an toàn khi vận chuyển xa. Các gói hút ẩm được bố trí trong thùng để hạn chế ảnh hưởng từ môi trường, đặc biệt quan trọng với đơn hàng đi châu Âu hoặc Bắc Mỹ có thời gian vận chuyển kéo dài.

Quy trình đóng gói được kiểm tra theo checklist để đảm bảo từng kiện hàng đạt tiêu chuẩn. Điều này giúp bảo vệ sản phẩm khỏi biến dạng và giữ nguyên chất lượng khi đến tay khách hàng quốc tế.


13. Tem nhãn – barcode – packing list chuẩn xuất khẩu

13.1 Tem nhãn theo quy định thị trường nhập khẩu

Mỗi thị trường có quy định khác nhau về nội dung tem nhãn, bao gồm thành phần vải, xuất xứ, hướng dẫn giặt và ký hiệu an toàn. Đội kỹ thuật thực hiện rà soát quy định để đảm bảo tem nhãn phù hợp với từng quốc gia như EU, Nhật Bản hoặc Mỹ.

Nhờ việc chuẩn hóa tem nhãn ngay từ đầu, doanh nghiệp tránh được các lỗi vi phạm khi kiểm tra hải quan. Tem nhãn rõ ràng cũng giúp khách hàng cuối tại thị trường quốc tế dễ dàng sử dụng, bảo quản và đánh giá chất lượng sản phẩm.

13.2 Bảng minh họa loại tem nhãn

Loại temCông dụngLưu ý
Tem cổThông tin size – thương hiệuPhù hợp cảm giác mặc
Tem sườnThành phần – hướng dẫn giặtIn đúng biểu tượng quốc tế
Tem treoBranding – mã sản phẩmQuan trọng trong bán lẻ

14. Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn và chứng từ quốc tế

14.1 Đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng ISO – AATCC

Từng lô hàng được kiểm thử chất lượng theo các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 105 hoặc AATCC nhằm đảm bảo độ bền màu, độ co rút và khả năng chịu giặt. Đây là yêu cầu bắt buộc của nhiều thương hiệu toàn cầu khi phân phối tại các thị trường lớn. Quy trình kiểm thử được thực hiện tại phòng lab nội bộ hoặc đối tác được chứng nhận.

Việc tuân thủ tiêu chuẩn giúp doanh nghiệp xây dựng uy tín và hạn chế rủi ro từ việc trả hàng khi xuất khẩu. Khách hàng quốc tế có thể an tâm về sự đồng nhất giữa các lô hàng, ngay cả khi đơn hàng có quy mô lớn và thời gian giao gấp.

14.2 Chuẩn bị chứng từ xuất khẩu đầy đủ

Hồ sơ xuất khẩu bao gồm CO, CQ, packing list, invoice và các giấy chứng nhận an toàn theo yêu cầu từng quốc gia. Bộ phận chứng từ phối hợp với đối tác logistics để đảm bảo hồ sơ đúng chuẩn và được thông quan nhanh nhất.

Quy trình kiểm soát chứng từ giúp doanh nghiệp giảm rủi ro chậm thông quan, đặc biệt quan trọng cho các đơn hàng lớn có deadline cố định. Nhờ sự chủ động này, doanh nghiệp luôn duy trì uy tín trong hợp tác quốc tế.

15. Năng lực sản xuất linh hoạt theo mùa vụ

15.1 Điều phối nhân sự theo nhu cầu đơn hàng

Khi bước vào các mùa cao điểm như cuối năm hoặc mùa chạy chiến dịch, doanh nghiệp triển khai kế hoạch điều phối nhân sự theo từng chuyền may. Các nhóm kỹ thuật và may mẫu được tăng cường để xử lý đơn hàng lớn mà không gây gián đoạn tiến độ. Cách vận hành này giúp tối ưu thời gian xử lý và đảm bảo công suất luôn đạt mức ổn định.

Ngoài ra, việc duy trì đội ngũ thợ may bán thời gian và đào tạo chéo các vị trí giúp tăng tính linh hoạt khi mở rộng sản xuất đột ngột. Điều này đặc biệt quan trọng với khách hàng quốc tế, nơi nhu cầu đặt hàng có thể biến động theo mùa hoặc sự kiện thương mại toàn cầu.

15.2 Bảng minh họa năng lực linh hoạt

Giai đoạnSản lượng khả dụngBiện pháp tăng năng lực
Thường kỳ80–100%Vận hành đủ chuyền
Cao điểm120–150%Tăng ca – mở chuyền dự phòng
Đơn hàng gấp150%+Điều phối nhân sự tăng tốc

16. Hệ thống quản lý tiến độ realtime cho khách hàng

16.1 Cập nhật tiến độ sản xuất theo từng giai đoạn

Hệ thống quản lý tiến độ được xây dựng theo thời gian thực, cho phép khách hàng xem trạng thái từng giai đoạn như cắt, may, in thêu, QC và đóng gói. Dữ liệu được đồng bộ từ các bộ phận giúp hạn chế sai lệch và đảm bảo minh bạch trong quá trình sản xuất.

Thông qua dashboard trực tuyến, khách hàng quốc tế dễ dàng theo dõi mức hoàn thành và thời gian dự kiến giao hàng. Điều này giúp họ chủ động trong việc sắp xếp kế hoạch bán hàng, đặc biệt khi triển khai các chiến dịch quy mô lớn hoặc restock nhanh.

16.2 Hệ thống cảnh báo rủi ro sớm

Hệ thống được tích hợp cảnh báo khi phát hiện chậm tiến độ, thiếu nguyên liệu hoặc sai lệch kỹ thuật trong quá trình sản xuất. Các cảnh báo được gửi đến đội kỹ thuật và khách hàng để phối hợp xử lý ngay lập tức, hạn chế ảnh hưởng đến thời gian giao hàng.

Cách vận hành này giúp doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ tiến độ, đồng thời tăng tính chủ động và độ tin cậy khi làm việc với các thương hiệu toàn cầu yêu cầu khung thời gian cố định.


17. Giải pháp tối ưu chi phí cho đơn hàng lớn

17.1 Tối ưu định mức vải và nguyên phụ liệu

Đối với các đơn hàng lớn, việc tối ưu định mức vải đóng vai trò quan trọng trong giảm chi phí tổng thể. Từ layout cắt, độ co rút đến định mức chỉ và phụ liệu đều được tính toán chi tiết để tránh lãng phí. Các phần mềm mô phỏng được sử dụng để phân tích kịch bản giúp chọn ra phương án sử dụng vải hiệu quả nhất.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp ưu tiên nhập nguyên phụ liệu theo lô lớn nhằm giảm chi phí mua hàng. Việc gom đơn, kiểm soát tồn kho và lập kế hoạch dài hạn giúp giá thành trở nên cạnh tranh hơn, đặc biệt phù hợp với khách hàng quốc tế cần sản lượng lớn.

17.2 Bảng minh họa tối ưu chi phí

Yếu tốROI tiết kiệmTác động thực tế
Tối ưu layout cắt5–12%Giảm hao vải
Nhập nguyên liệu theo lô3–8%Giá nhập tốt hơn
Giảm lỗi QC2–6%Giảm hàng sửa – hàng hủy

18. Quy trình giao nhận và vận chuyển xuyên biên giới

Công Ty May Gia Công Nhận Đơn Hàng Lớn Toàn Cầu
Công Ty May Gia Công Nhận Đơn Hàng Lớn Toàn Cầu

18.1 Chuẩn bị hàng trước khi bàn giao cho logistics

Sau khi sản phẩm vượt qua QC và đóng gói, đội logistics tiến hành cân, đo, dán mã vận đơn và kiểm tra packing list trước khi bàn giao cho đơn vị vận chuyển. Tất cả kiện hàng được gia cố để tránh móp méo trong suốt quá trình di chuyển xa, đặc biệt là các tuyến đường biển kéo dài 20–40 ngày.

Mỗi lô hàng đều có mã theo dõi riêng để khách hàng dễ dàng tra cứu trạng thái trên hệ thống. Điều này đảm bảo quá trình giao nhận minh bạch và hạn chế rủi ro thất lạc hoặc giao sai số lượng.

18.2 Phương thức vận chuyển phù hợp từng thị trường

Tùy vào thời gian yêu cầu và chi phí, doanh nghiệp sẽ tư vấn hình thức vận chuyển phù hợp: đường biển cho đơn hàng lớn cần tối ưu chi phí và đường hàng không cho đơn gấp hoặc hàng có giá trị cao. Mỗi phương thức đều có quy chuẩn riêng nhằm đảm bảo an toàn sản phẩm khi đến nơi.

Khách hàng quốc tế có thể kết hợp phương thức vận chuyển để tối ưu tiến độ, ví dụ gửi trước một phần bằng đường bay để kịp campaign, phần còn lại đi đường biển để giảm chi phí. Đây là chiến lược phổ biến với các thương hiệu bán lẻ quy mô lớn.

19. Chính sách bảo hành và tái sản xuất theo mẫu gốc

19.1 Chính sách bảo hành sau giao hàng

Sau khi đơn hàng được bàn giao, doanh nghiệp triển khai chính sách bảo hành nhằm hỗ trợ khách hàng xử lý các lỗi phát sinh như đường may, logo in thêu hoặc sai số kỹ thuật nhỏ. Việc bảo hành giúp khách hàng yên tâm khi sản xuất số lượng lớn và cần sự ổn định khi phân phối tại nhiều khu vực.

Các yêu cầu hỗ trợ được tiếp nhận qua hệ thống quản lý và được phản hồi nhanh để đảm bảo không ảnh hưởng đến kế hoạch bán hàng. Cách làm này giúp duy trì mối quan hệ hợp tác lâu dài với các thương hiệu quốc tế, đồng thời nâng cao uy tín của doanh nghiệp may gia công.

19.2 Quy trình tái sản xuất theo mẫu gốc

Để phục vụ nhu cầu restock hoặc tái sản xuất định kỳ, mẫu gốc của khách hàng được lưu trữ cùng toàn bộ thông số kỹ thuật, bảng màu Pantone, tài liệu QC và layout cắt. Khi khách đặt thêm hàng, quy trình tái sản xuất được kích hoạt nhanh mà không cần phê duyệt lại từ đầu.

Việc lưu trữ dữ liệu mẫu gốc giúp duy trì sự đồng nhất giữa các lô hàng, đặc biệt quan trọng khi khách phân phối tại nhiều quốc gia. Nhờ đó, sự khác biệt về form, màu sắc và chất lượng gần như được loại bỏ hoàn toàn.


20. Hợp tác dài hạn với doanh nghiệp toàn cầu

20.1 Mô hình hợp tác theo chu kỳ sản xuất

Nhiều thương hiệu quốc tế lựa chọn mô hình hợp tác theo chu kỳ, trong đó đơn hàng được đặt theo kế hoạch hằng quý hoặc hằng năm. Điều này giúp doanh nghiệp chủ động chuẩn bị nguyên liệu, nhân sự và công suất, tránh biến động bất ngờ. Đồng thời khách hàng nhận được mức chi phí ổn định và ưu tiên lịch sản xuất.

Mô hình này thân thiện với các thương hiệu bán lẻ hoặc tập đoàn lớn vì tạo nên sự đồng bộ xuyên suốt chuỗi cung ứng. Cách hợp tác theo chu kỳ cũng giúp kiểm soát chất lượng tốt hơn nhờ tính ổn định trong quy trình.

20.2 Bảng minh họa mô hình hợp tác quốc tế

Mô hình hợp tácĐặc điểmLợi ích
Hợp tác theo chu kỳĐặt hàng định kỳỔn định sản lượng – tối ưu chi phí
Hợp tác theo chiến dịchPhục vụ các mùa bán hàngLinh hoạt – phản ứng nhanh
Hợp tác dài hạnKý 1–3 nămƯu tiên công suất – đồng bộ chất lượng
Rate this post