
1. Quy trình kiểm soát chất lượng đồng phục
1.1 Kiểm soát chất lượng từ nguyên liệu 🎽
Quy trình đồng phục doanh nghiệp cam kết chất lượng bắt đầu từ bước kiểm tra nguyên liệu đầu vào. Vải được soi dưới đèn D65 để kiểm tra độ lệch màu, độ bền màu, khả năng thấm hút và độ co rút. Việc loại bỏ sớm các cuộn vải lỗi giúp tránh tình trạng chênh lệch chất lượng giữa các lô sản xuất, đảm bảo độ ổn định khi may số lượng lớn.
Sau khi đạt kiểm định, nguyên liệu được phân theo nhóm: cotton, poly mè, CVC, thun lạnh… để phù hợp từng loại sản phẩm như polo, sơ mi, áo khoác, áo thun đồng phục. Nhờ quy trình phân loại rõ ràng, xưởng dễ kiểm soát tính đồng nhất, giúp đồng phục giữ form và màu sắc ổn định trong thời gian dài sử dụng.
Bảng kiểm nguyên liệu đầu vào:
| Hạng mục kiểm | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Soi màu D65 | Không lệch quá 5% |
| Độ co giãn | 2–5% |
| Độ bền kéo | Không rách khi kéo lực tiêu chuẩn |
| Thấm hút | Ổn định – nhanh khô |
1.2 Kiểm soát trong từng công đoạn sản xuất 🧵
Mỗi công đoạn đều có checklist riêng để đảm bảo tiêu chuẩn đồng phục doanh nghiệp cam kết chất lượng. Từ khi vải được trải, cắt rập cho đến may ráp, chần bo, ép logo đều được kiểm tra theo từng bước. Bộ phận QC kiểm định ngẫu nhiên 10–15% số lượng trong mỗi chuyền để phát hiện kịp thời lỗi kỹ thuật trước khi chuyển sang công đoạn tiếp theo.
Khi sản phẩm hoàn thiện, QC tiến hành đo form, kiểm đường may, độ thẳng mép, độ đều mũi chỉ và kiểm tra độ bám của logo in – thêu. Nhờ tính kiểm soát nhiều lớp, sản phẩm giao cho doanh nghiệp luôn đạt độ đồng đều cao, hạn chế tối đa sai sót giữa các size và lô sản xuất.
Bảng checklist theo công đoạn:
| Công đoạn | Hạng mục kiểm | Tần suất |
|---|---|---|
| Cắt vải | Sai số ±0.3cm | Mỗi lô |
| May ráp | Đường may thẳng – đều | Theo chuyền |
| Gắn bo | Không xoắn – không lệch | Mỗi 5 sản phẩm |
| In/thêu logo | Sắc nét – đúng vị trí | 100% sản phẩm |
2. Cam kết chuẩn từng đường may
2.1 Kiểm soát độ thẳng và đều của mũi chỉ 🎽
Để đảm bảo đồng phục doanh nghiệp cam kết chất lượng, từng đường may được kiểm tra bằng thước chuyên dụng nhằm đảm bảo độ thẳng, độ đều của mũi chỉ và độ khít mép vải. Xưởng áp dụng tiêu chuẩn ±0.1cm để tối ưu độ sắc nét của đường may, giúp áo giữ form lâu và không bị bung chỉ sau nhiều lần giặt.
Sự đồng nhất của đường may còn được đảm bảo bằng máy may điện tử lập trình, giúp giảm tối đa lỗi do thao tác thủ công. Đây là một trong những yếu tố cốt lõi tạo nên sự chuyên nghiệp cho đồng phục doanh nghiệp.
2.2 Kiểm tra độ bền đường may trước khi giao hàng 🧵
Bộ phận QC tiến hành kiểm tra độ bền đường may bằng cách kéo giãn vải theo chiều ngang và dọc. Các sản phẩm phải chịu được lực kéo tiêu chuẩn mà không bị nứt chỉ hay hở mép, đáp ứng tiêu chí đồng phục doanh nghiệp cam kết chất lượng. Điều này đảm bảo độ bền trong môi trường làm việc liên tục như F&B, logistics hay dịch vụ.
Kiểm tra độ bền được thực hiện với 100% sản phẩm ở những vị trí quan trọng như nách, vai, sườn và bo cổ. Nhờ đó, sản phẩm giữ chất lượng ổn định trong suốt vòng đời sử dụng.
2.3 Bảng tiêu chuẩn đường may 📌
| Hạng mục | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Sai số đường may | ±0.1cm |
| Mật độ mũi chỉ | 3–4 mũi/cm |
| Độ khít mép | Không hở chỉ |
| Chịu kéo | Không đứt chỉ |
3. Đảm bảo đúng màu theo Pantone
3.1 So màu dưới đèn D65 🎽
Quy trình đồng phục doanh nghiệp cam kết chất lượng yêu cầu kiểm tra màu sắc dưới đèn D65 – tiêu chuẩn ánh sáng mô phỏng ánh sáng ban ngày. Việc so màu này giúp giảm sai lệch giữa mẫu thiết kế và sản phẩm thật, đảm bảo màu chuẩn brand guideline của doanh nghiệp.
Quá trình so màu được thực hiện cho cả vải thô lẫn thành phẩm để đảm bảo sự trùng khớp tuyệt đối. Điều này đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp đa chi nhánh.
3.2 Kiểm tra độ lệch màu giữa các lô vải 🧵
Xưởng tiến hành kiểm tra đại diện mỗi cuộn vải trong lô để đảm bảo độ lệch màu không vượt quá 5%. Đây là tiêu chuẩn quan trọng trong quy trình đồng phục doanh nghiệp cam kết chất lượng, giúp hạn chế tình trạng áo trong cùng đồng phục bị chênh tone khi đứng gần nhau.
Mỗi cuộn vải được gắn mã lô và lưu trữ thông tin để đối chiếu khi có yêu cầu đặt bổ sung. Nhờ đó, màu sắc được duy trì đồng nhất trong nhiều năm.
3.3 Bảng tiêu chuẩn sai lệch màu 📌
| Chỉ số | Mức cho phép |
|---|---|
| Lệch màu | ≤5% |
| Độ bền màu giặt | Level 4–5 |
| Độ bền ma sát | Level 4 |
4. Tiêu chuẩn chọn chất liệu bền đẹp
4.1 Kiểm tra độ bền, độ co rút và độ thoáng 🎽
Để đạt chuẩn đồng phục doanh nghiệp cam kết chất lượng, chất liệu phải được kiểm nghiệm về độ bền, độ co rút sau giặt và khả năng thoáng khí. Vải cotton, CVC và poly mè đều được test trong môi trường nhiệt độ và độ ẩm mô phỏng thực tế.
Những chất liệu đạt tiêu chuẩn sẽ không bị nhăn mạnh, không phai màu và giữ độ mềm mịn ngay cả khi sử dụng thường xuyên. Điều này giúp đồng phục đảm bảo tính thẩm mỹ lâu dài.
4.2 Đáp ứng đúng nhu cầu từng ngành nghề 🧵
Tùy từng lĩnh vực, chất liệu được chọn sẽ khác nhau để đảm bảo đúng công năng. Quy trình đồng phục doanh nghiệp cam kết chất lượng áp dụng chất liệu thoáng khí cho F&B, chất liệu co giãn cho logistics và chất liệu sang trọng – đứng form cho văn phòng.
Việc lựa chọn đúng chất liệu giúp tăng tuổi thọ đồng phục và mang lại trải nghiệm thoải mái cho người mặc trong suốt ca làm việc.
4.3 Bảng thông số kỹ thuật chất liệu 📌
| Chất liệu | Độ co rút | Độ bền màu | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Cotton | 2–4% | Level 4 | Văn phòng – dịch vụ |
| CVC | 1–3% | Level 4–5 | Đa ngành |
| Poly mè | <1% | Level 5 | Logistics – F&B |
5. Cam kết form dáng đồng nhất 100%
5.1 Form chuẩn theo rập kỹ thuật 🎽
Xưởng sử dụng rập kỹ thuật điện tử để đảm bảo tính chính xác khi sản xuất hàng loạt. Điều này giúp duy trì chuẩn đồng phục doanh nghiệp cam kết chất lượng, giảm sai lệch form giữa các size và giữa các lô. Các chỉ số như vai, ngực, dài áo đều được kiểm theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt.
Công nghệ rập điện tử cũng giúp doanh nghiệp có thể cập nhật form nhanh khi cần đổi mẫu hoặc thay đổi theo từng ngành đặc thù.
5.2 Kiểm tra form trên mannequin 🧵
Sau khi hoàn thiện mẫu đầu tiên, sản phẩm được thử form trực tiếp trên mannequin và người thật để đảm bảo đúng phom, không bị xoắn, không bị lệch đường ráp. Đây là bước không thể thiếu trong quy trình đồng phục doanh nghiệp cam kết chất lượng, giúp sản phẩm ôm dáng đúng chuẩn nhưng vẫn thoải mái khi vận động.
Kiểm tra này giúp loại bỏ các lỗi nhỏ như lệch bo, lệch vai hoặc phồng tay trước khi may số lượng lớn.
5.3 Bảng so form theo size 📌
| Size | Vai | Ngực | Dài áo |
|---|---|---|---|
| S | 40 | 48 | 66 |
| M | 42 | 50 | 68 |
| L | 44 | 52 | 70 |
6. Kiểm tra size chuẩn theo thực tế
6.1 Đo size theo chuẩn cơ thể người Việt 🎽
Quy trình đồng phục doanh nghiệp cam kết chất lượng sử dụng bảng size được tối ưu dựa trên dữ liệu nhân trắc học người Việt. Điều này giúp hạn chế tối đa tình trạng áo bị rộng hoặc chật quá mức. Các thông số như vòng ngực, vai, chiều dài tay được điều chỉnh theo từng nhóm ngành.
Việc tối ưu theo người Việt giúp đồng phục dễ mặc, lên form đẹp và phù hợp với nhiều vóc dáng khác nhau.
6.2 Đo mẫu thực tế trước khi sản xuất hàng loạt 🧵
Trước khi sản xuất đại trà, xưởng tiến hành đo thực tế một số mẫu ngẫu nhiên để đảm bảo size không sai lệch. Đây là bước quan trọng để duy trì chuẩn đồng phục doanh nghiệp cam kết chất lượng, giúp kiểm soát độ chính xác giữa thông số trên rập và sản phẩm hoàn thiện.
Quy trình này giúp phát hiện kịp thời sai số do cắt vải, do chất liệu co giãn khác nhau hoặc do thiết bị may chưa được hiệu chỉnh.
6.3 Bảng sai số theo từng size 📌
| Chỉ số | Sai số cho phép |
|---|---|
| Vai | ±0.3cm |
| Ngực | ±1cm |
| Dài áo | ±1cm |
7. Cam kết độ bền logo in – thêu
7.1 Kiểm tra độ bám của logo in 🎽
Trong quy trình đồng phục doanh nghiệp cam kết chất lượng, tất cả logo in đều được test bám dính thông qua phương pháp ma sát khô – ướt và giặt thử ở nhiệt độ 40°C. Mục tiêu là đảm bảo lớp mực không bong, không nứt và không phai khi đồng phục được sử dụng trong môi trường làm việc liên tục.
Logo in đạt chuẩn giúp doanh nghiệp duy trì hình ảnh thương hiệu thống nhất, đặc biệt với các ngành cần tiếp xúc khách hàng thường xuyên như F&B, bán lẻ hay dịch vụ.
Logo in trước khi vào sản xuất đại trà còn được kiểm tra khả năng chịu lực kéo nhẹ và chà sát bằng vải cotton. Nhờ đó, các mẫu in luôn giữ được độ sắc nét ban đầu, không lem màu và không biến dạng sau nhiều lần giặt.
7.2 Kiểm tra độ sắc nét của logo thêu 🧵
Logo thêu được đánh giá dựa trên độ mịn mũi chỉ, độ đều, độ lún chỉ và độ nổi của từng chi tiết. Trong quy trình đồng phục doanh nghiệp cam kết chất lượng, logo thêu phải đạt được độ sắc nét ở từng đường kim để đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền khi sử dụng lâu dài.
Các điểm thêu có cạnh nhỏ, chi tiết mảnh đều được test để tránh tình trạng rối chỉ hoặc biến dạng khi giặt.
Bên cạnh đó, quá trình thêu còn được kiểm tra bằng cách kéo nhẹ bề mặt để xác định độ chắc chắn của chân chỉ. Nhờ vậy, logo thêu không bị bung sau thời gian dài sử dụng và giữ được độ sang trọng đặc trưng của kỹ thuật thêu.
7.3 Bảng tiêu chuẩn logo in – thêu 📌
| Hạng mục | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Độ bám mực in | Không bong – không nứt |
| Độ sắc nét thêu | Mũi chỉ đều, không rối |
| Độ bền giặt | Level 4–5 |

8. Quy trình kiểm hàng nhiều lớp
8.1 Kiểm tra từng công đoạn trong chuyền 🎽
Quy trình đồng phục doanh nghiệp cam kết chất lượng áp dụng hệ thống kiểm hàng nhiều lớp: QC đầu chuyền, giữa chuyền và cuối chuyền. Mỗi vị trí đảm nhiệm việc phát hiện lỗi ngay lập tức để tránh việc dồn lỗi vào cuối quá trình sản xuất.
Điều này giúp tiết kiệm thời gian sửa lỗi và đảm bảo độ đồng đều giữa các sản phẩm.
Trong quá trình may, QC sẽ kiểm tra ngẫu nhiên 10–15% sản phẩm để đo đường may, bo cổ, bo tay và các vị trí chịu lực cao. Nhờ vậy, sai số được giữ ở mức thấp nhất ngay từ khi sản phẩm còn đang trong chuyền.
8.2 Kiểm định chất lượng theo tiêu chuẩn riêng của xưởng 🧵
Mỗi xưởng có bộ tiêu chuẩn kiểm định riêng để duy trì đồng phục doanh nghiệp cam kết chất lượng, bao gồm độ thẳng đường may, độ đều mũi chỉ, độ bền màu và độ ổn định form. Các tiêu chí này được kiểm tra bằng các thiết bị chuyên dụng như thước đo đường may, thước kéo vải và đèn soi màu.
Quy trình này đảm bảo tính đồng nhất và giảm thiểu tối đa lỗi kỹ thuật.
Kết quả kiểm định được ghi lại theo từng lô sản xuất, giúp truy xuất nguồn gốc khi doanh nghiệp cần đặt bổ sung hoặc kiểm tra lại chất lượng của các đợt trước.
8.3 Bảng kiểm hàng nhiều lớp 📌
| Lớp kiểm | Nội dung kiểm | Tần suất |
|---|---|---|
| Đầu chuyền | Form – cắt vải | 100% |
| Giữa chuyền | Đường may – bo | 15% ngẫu nhiên |
| Cuối chuyền | Tổng thể – logo | 100% |
9. Kiểm định chất lượng trước khi đóng gói
9.1 Kiểm tra tổng thể từng sản phẩm 🎽
Trước khi đóng gói, QC tiến hành kiểm tra toàn bộ sản phẩm dựa trên tiêu chuẩn đồng phục doanh nghiệp cam kết chất lượng. Các hạng mục như đường may, màu sắc, form dáng và logo đều được kiểm tra thủ công để đảm bảo không còn lỗi tồn đọng từ quá trình sản xuất.
Các sản phẩm không đạt tiêu chuẩn sẽ được phân loại và đưa về khu vực chỉnh sửa ngay lập tức.
Đây là lớp kiểm tra cuối giúp doanh nghiệp nhận hàng trong tình trạng hoàn hảo nhất, tránh rủi ro phải đổi trả sau khi đã phát cho nhân viên.
9.2 Kiểm tra phụ kiện và tem nhãn 🧵
Ngoài sản phẩm chính, các phụ kiện như tem size, tem chất liệu, tag thương hiệu cũng được kiểm tra về độ chính xác và độ bám. Để đảm bảo đồng phục doanh nghiệp cam kết chất lượng, từng phụ kiện phải đúng vị trí, không lệch, không bung keo.
Điều này giúp đồng phục trông chỉn chu và đồng nhất ngay từ khâu đóng gói.
Việc kiểm tra tem nhãn còn đảm bảo doanh nghiệp dễ dàng quản lý size theo phòng ban và chi nhánh sau khi nhận hàng.
9.3 Bảng kiểm định trước đóng gói 📌
| Mục kiểm | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Đường may | Không lỗi – không lệch |
| Logo | Sắc nét – đúng vị trí |
| Tem nhãn | Đúng size – không bong |
10. Đảm bảo không phai màu sau giặt
10.1 Test độ bền màu theo tiêu chuẩn quốc tế 🎽
Để đáp ứng tiêu chí đồng phục doanh nghiệp cam kết chất lượng, vải được test độ bền màu theo tiêu chuẩn ISO, bao gồm kiểm tra giặt 30–40°C, phơi nắng và ma sát. Chỉ những chất liệu đạt Level 4–5 mới được đưa vào sử dụng.
Nhờ vậy, đồng phục không bị loang, phai hoặc xuống màu sau nhiều lần giặt.
Kiểm tra này đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp cần nhân viên luôn giữ hình ảnh chuyên nghiệp như ngân hàng, trung tâm thương mại và dịch vụ khách hàng.
10.2 Kiểm tra độ bền màu trên sản phẩm hoàn thiện 🧵
Không chỉ kiểm tra vải thô, xưởng còn test màu trên sản phẩm hoàn thiện để đảm bảo màu không bị thay đổi khi đã trải qua in – thêu – may. Đây là bước cần thiết trong tiêu chuẩn đồng phục doanh nghiệp cam kết chất lượng, giúp đảm bảo áo vẫn giữ màu đồng nhất khi mặc theo đội nhóm.
Các sản phẩm được giặt thử theo chu kỳ 3–5 lần để xác định mức độ ổn định trước khi giao cho doanh nghiệp.
10.3 Bảng tiêu chuẩn độ bền màu 📌
| Mục kiểm | Mức đạt |
|---|---|
| Bền màu giặt | Level 4–5 |
| Bền màu ánh sáng | Level 4 |
| Bền màu ma sát | Level 4 |

11. Chính sách đổi trả minh bạch
11.1 Điều kiện đổi trả rõ ràng 🎽
Chính sách đổi trả được thiết kế nhằm đảm bảo đồng phục doanh nghiệp cam kết chất lượng đến tay khách hàng ở trạng thái hoàn hảo nhất. Các lỗi như đường may, lệch màu, logo sai vị trí hoặc sai size đều được hỗ trợ đổi mới. Điều này giúp doanh nghiệp yên tâm khi đặt số lượng lớn mà không lo rủi ro phát sinh.
Nhờ chính sách minh bạch, doanh nghiệp có thể kiểm tra ngay khi nhận hàng, ghi nhận lỗi (nếu có) và được đội ngũ hỗ trợ xử lý trong thời gian nhanh nhất.
11.2 Quy trình xử lý đổi trả nhanh chóng 🧵
Sau khi tiếp nhận thông tin, bộ phận kỹ thuật kiểm tra dựa trên tiêu chuẩn đồng phục doanh nghiệp cam kết chất lượng và phân loại theo mức độ lỗi. Lỗi kỹ thuật nhẹ được chỉnh sửa tại chỗ, lỗi lớn hoặc lỗi hệ thống sẽ đổi mới hoàn toàn.
Quy trình xử lý được thực hiện theo thời gian cam kết 24–72 giờ để không ảnh hưởng đến kế hoạch phát đồng phục.
Quy trình này giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và hạn chế gián đoạn hoạt động nội bộ khi triển khai đồng phục cho nhân viên.
11.3 Bảng quy định đổi trả 📌
| Mục lỗi | Hỗ trợ |
|---|---|
| Lỗi may | Đổi mới / chỉnh sửa |
| Lệch màu | Đổi mới |
| Sai size | Đổi mới |
| Logo sai | Đổi mới |
12. Kiểm soát sai số size nghiêm ngặt
12.1 Quy chuẩn size theo form chuẩn 🎽
Để duy trì đồng phục doanh nghiệp cam kết chất lượng, size được xây dựng theo bảng form chuẩn từ S đến 5XL, phù hợp nhiều dáng người Việt. Kích thước vai, ngực, eo, tay đều được tính toán dựa trên khảo sát thực tế để giảm tối đa sai số khi mặc.
Bảng size chuẩn giúp doanh nghiệp dễ dàng đặt thêm hoặc mở rộng số lượng ở các đợt sau.
Nhân viên trước khi may được đào tạo để cắt và ráp đúng thông số từng size nhằm tránh tình trạng áo rộng – chật không đồng đều.
12.2 Kiểm tra sai số size bằng bảng đo kỹ thuật 🧵
Sau khi sản phẩm hoàn thiện, QC đo lại từng thông số bằng bảng đo kỹ thuật. Theo tiêu chuẩn đồng phục doanh nghiệp cam kết chất lượng, sai số tối đa cho phép chỉ ±0.5–1 cm.
Các sản phẩm vượt quá giới hạn sai số sẽ được chuyển về khu vực chỉnh sửa để khớp lại form.
Quy trình này đảm bảo tất cả sản phẩm trong cùng một lô đều đạt chuẩn và đồng bộ khi phát cho nhân viên.
12.3 Bảng thông số size chuẩn 📌
| Size | Vai | Ngực | Dài áo |
|---|---|---|---|
| S | 40 | 48 | 64 |
| M | 42 | 50 | 66 |
| L | 44 | 52 | 68 |
| XL | 46 | 54 | 70 |
13. Đảm bảo độ đồng đều giữa các lô sản xuất
13.1 Kiểm tra màu giữa các lô vải 🎽
Để giữ tiêu chuẩn đồng phục doanh nghiệp cam kết chất lượng, mỗi cuộn vải trong lô được soi dưới đèn D65 và so sách với mẫu chuẩn. Điều này giúp phát hiện chênh lệch màu giữa các lô và đảm bảo tất cả sản phẩm đều có sắc độ đồng nhất khi giao cho doanh nghiệp.
Kỹ thuật kiểm màu này đặc biệt quan trọng đối với ngành ngân hàng, bán lẻ, dịch vụ.
Các lô không đạt tiêu chuẩn màu sẽ bị loại bỏ hoặc đổi sang mục đích khác trước khi bước vào sản xuất.
13.2 Kiểm tra đường may giữa các chuyền 🧵
Lỗi kỹ thuật thường xảy ra khi có sự thay đổi nhân sự hoặc thay đổi chuyền may. Quy trình đồng phục doanh nghiệp cam kết chất lượng luôn kiểm tra ngẫu nhiên sản phẩm từ nhiều chuyền để đảm bảo các đường may có chất lượng đồng đều.
Nếu phát hiện lệch chuẩn, bộ phận kỹ thuật sẽ điều chỉnh ngay tại chuyền để tránh lỗi hệ thống.
Nhờ vậy, sản phẩm giao cho doanh nghiệp luôn có độ đồng nhất cao, giảm tình trạng “áo form khác nhau” khi mặc theo đội nhóm.
13.3 Bảng so sánh lô sản xuất 📌
| Hạng mục | Lô A | Lô B | Lô chuẩn |
|---|---|---|---|
| Chênh lệch màu | 1% | 3% | ≤5% |
| Sai số may | 0.3 cm | 0.2 cm | ≤0.5 cm |
14. Dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng
14.1 Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời sản phẩm 🎽
Doanh nghiệp được hỗ trợ kỹ thuật bất cứ khi nào phát sinh vấn đề về size, logo, đường may hoặc nhu cầu chỉnh sửa. Đây là một phần trong cam kết đồng phục doanh nghiệp cam kết chất lượng, giúp doanh nghiệp yên tâm sử dụng sản phẩm trong thời gian dài.
Các yêu cầu nhỏ được hỗ trợ miễn phí tại xưởng.
Dịch vụ này giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng và bảo vệ hình ảnh thương hiệu doanh nghiệp.
14.2 Tư vấn tái đặt hàng nhanh chóng 🧵
Khi doanh nghiệp cần đặt bổ sung, xưởng sẽ sử dụng dữ liệu lô sản xuất cũ để tái lập màu, form và size chính xác. Đây là lợi thế của mô hình đồng phục doanh nghiệp cam kết chất lượng, đảm bảo lô sau giống lô trước đến 95–98%.
Điều này giúp doanh nghiệp mở rộng nhân sự mà không lo chênh lệch màu sắc hay form dáng.
Quy trình tái đặt hàng nhanh giúp tiết kiệm thời gian và duy trì tính đồng bộ trên toàn hệ thống.
14.3 Bảng quyền lợi sau bán hàng 📌
| Hạng mục | Hỗ trợ |
|---|---|
| Sửa lỗi kỹ thuật | Miễn phí |
| Tư vấn size | Online/Offline |
| Đặt hàng bổ sung | Nhanh – chuẩn màu |
15. Mẫu thử trước sản xuất hàng loạt
15.1 May mẫu theo đúng form sản xuất 🎽
Trước khi sản xuất đại trà, doanh nghiệp được may 1–2 mẫu để kiểm tra form dáng, màu sắc và logo. Đây là bước quan trọng trong tiêu chuẩn đồng phục doanh nghiệp cam kết chất lượng, giúp doanh nghiệp đánh giá sản phẩm thật trước khi chốt số lượng lớn.
Form mẫu sẽ được giữ làm chuẩn cho cả lô.
Nhờ có mẫu thử, doanh nghiệp có thể tinh chỉnh những chi tiết nhỏ như độ rộng tay, chiều dài thân, bo cổ trước khi sản xuất hàng loạt.
15.2 Điều chỉnh mẫu theo yêu cầu doanh nghiệp 🧵
Sau khi nhận mẫu, doanh nghiệp có thể yêu cầu điều chỉnh đường may, vị trí logo hoặc form để phù hợp phong cách thương hiệu. Việc điều chỉnh này hoàn toàn miễn phí theo đúng chuẩn đồng phục doanh nghiệp cam kết chất lượng, đảm bảo mẫu cuối cùng đáp ứng đúng mong muốn.
Mẫu sau khi chỉnh sẽ được sử dụng làm reference cho toàn bộ đơn hàng.
Điều này giúp doanh nghiệp kiểm soát chất lượng đầu ra một cách chủ động và chính xác.
15.3 Bảng quy trình làm mẫu 📌
| Bước | Nội dung |
|---|---|
| 1 | Lấy thông số – dựng form |
| 2 | May mẫu – gắn logo |
| 3 | Duyệt mẫu – chỉnh sửa |
| 4 | Chốt mẫu – sản xuất |

16. Chuẩn hóa quy trình giao hàng
16.1 Theo dõi tiến độ giao hàng realtime 🎽
Hệ thống theo dõi tiến độ giúp doanh nghiệp nắm rõ từng giai đoạn sản xuất, đóng gói và giao hàng. Đây là một phần quan trọng trong việc đảm bảo đồng phục doanh nghiệp cam kết chất lượng, giúp doanh nghiệp chủ động kế hoạch phát đồng phục và tổ chức nhân sự.
Tiến độ được cập nhật theo mốc: cắt – may – hoàn thiện – QC – đóng gói – vận chuyển.
Thông tin tiến độ được thông báo qua Zalo, email hoặc dashboard riêng, giảm thiểu độ trễ thông tin và tránh tình trạng bị động khi cần gấp.
16.2 Cam kết thời gian nhận hàng đúng hẹn 🧵
Đơn hàng được phân loại theo độ phức tạp và số lượng để đưa ra thời gian giao cụ thể. Việc này giúp giữ vững tiêu chuẩn đồng phục doanh nghiệp cam kết chất lượng và tránh rủi ro chậm tiến độ khi doanh nghiệp phát đồng phục theo đợt.
Xưởng cam kết bảo đảm tiến độ ngay cả trong mùa cao điểm bằng cách tăng chuyền may linh hoạt.
Nhờ quy trình này, doanh nghiệp có thể đặt hàng trước sự kiện, ngày khai trương hoặc onboarding nhân viên mới mà không lo lỗi thời gian.
16.3 Bảng cam kết giao hàng 📌
| Nội dung | Cam kết |
|---|---|
| Tiến độ | Đúng hẹn |
| Kiểm hàng | Nhiều lớp |
| Giao bổ sung | Nhanh chóng |
17. Tối ưu chi phí nhờ sản xuất trực tiếp
17.1 Giảm chi phí trung gian 🎽
Do sản xuất tại xưởng riêng nên doanh nghiệp nhận được sản phẩm với mức giá tốt hơn so với mô hình có đơn vị trung gian. Điều này không ảnh hưởng đến tiêu chuẩn đồng phục doanh nghiệp cam kết chất lượng, bởi toàn bộ quy trình vẫn được kiểm soát chặt chẽ từ nguyên liệu đến thành phẩm.
Xưởng cũng chủ động tối ưu quy trình để giảm chi phí không cần thiết.
Nhờ loại bỏ chi phí trung gian, doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể ngân sách khi đặt số lượng lớn hoặc đặt bổ sung theo tháng/quý.
17.2 Tối ưu số lượng theo nhu cầu doanh nghiệp 🧵
Xưởng có thể linh hoạt theo nhu cầu: đơn nhỏ – đơn vừa – đơn lớn. Tất cả đều tuân theo quy trình đồng phục doanh nghiệp cam kết chất lượng, đảm bảo sản phẩm ổn định ở mọi quy mô.
Doanh nghiệp được tư vấn số lượng tối ưu để tránh tồn kho nhưng vẫn đủ phục vụ hoạt động nội bộ.
Điều này phù hợp cho các công ty có biến động nhân sự thường xuyên như ngân hàng, logistics, trung tâm thương mại hoặc F&B.
17.3 Bảng so sánh chi phí 📌
| Mô hình | Chi phí | Ghi chú |
|---|---|---|
| Có trung gian | Cao | Nhiều phí phát sinh |
| Xưởng trực tiếp | Tối ưu | Không phí ẩn |
18. Kiểm soát form dáng chuẩn ngay từ rập mẫu
18.1 Thiết kế rập theo tiêu chuẩn xưởng 🎽
Rập mẫu là bước nền tảng để tạo ra đồng phục doanh nghiệp cam kết chất lượng. Rập phải đúng form, cân đối và tối ưu cử động khi mặc. Việc chuẩn hóa rập giúp hạn chế tối đa lỗi form như lệch vai, chật ngực, dài tay hoặc lỏng eo.
Rập mẫu chuẩn giúp đồng phục đẹp và thoải mái hơn khi sử dụng lâu dài.
Sau khi hoàn thiện, rập mẫu được lưu trữ theo từng doanh nghiệp để phục vụ các đợt đặt bổ sung sau này.
18.2 Test form trước khi trải vải sản xuất 🧵
Trước khi cắt hàng loạt, kỹ thuật test form bằng cách ráp mẫu thử hoặc dùng công nghệ 3D để kiểm tra độ cân đối. Điều này đảm bảo đồng phục doanh nghiệp cam kết chất lượng luôn đạt chuẩn trước khi bước vào sản xuất số lượng lớn.
Sai lệch nhỏ sẽ được chỉnh ngay từ giai đoạn này để tránh lỗi hàng loạt.
Nhờ test form kỹ lưỡng, xưởng hạn chế tối đa rủi ro sai form khi giao hàng.
18.3 Bảng checklist rập mẫu 📌
| Hạng mục | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Dáng vai | Cân đối |
| Dài áo | Theo size |
| Độ ôm eo | Chuẩn từng form |
19. Quy trình hoàn thiện sản phẩm tinh gọn
19.1 Ủi – hấp – làm phẳng trước đóng gói 🎽
Giai đoạn hoàn thiện là nơi thể hiện rõ tiêu chuẩn đồng phục doanh nghiệp cam kết chất lượng. Từng sản phẩm được ủi phẳng, hấp hơi để định form và xử lý nếp gấp trước khi đóng túi. Điều này giúp đồng phục khi mở ra luôn sạch sẽ, thẳng form và sẵn sàng sử dụng.
Bộ phận hoàn thiện còn kiểm tra lại bụi vải, chỉ thừa và tem nhãn.
Việc hoàn thiện kỹ lưỡng tạo ấn tượng chuyên nghiệp khi doanh nghiệp phát đồng phục cho nhân viên.
19.2 Gấp – dán nhãn – đóng túi theo chuẩn 🧵
Sau khi ủi, sản phẩm được gấp theo khuôn chuẩn, đảm bảo kích thước thống nhất khi bỏ vào túi. Đây là quy trình quan trọng trong đồng phục doanh nghiệp cam kết chất lượng, vì độ chỉn chu khi đóng gói ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng cuối.
Tem size, mã sản phẩm và thông tin doanh nghiệp được dán theo đúng vị trí.
Điều này giúp việc kiểm kê và phát đồng phục diễn ra nhanh và chính xác.
19.3 Bảng quy trình hoàn thiện 📌
| Công đoạn | Nội dung |
|---|---|
| Ủi – hấp | Làm phẳng – định form |
| Gấp | Chuẩn kích thước |
| Đóng túi | Sạch – thẩm mỹ |

20. Báo cáo chất lượng sau khi giao hàng
20.1 Báo cáo chi tiết theo từng lô 🎽
Sau khi giao hàng, xưởng gửi báo cáo chất lượng theo từng lô sản xuất. Báo cáo ghi rõ các tiêu chí đã kiểm tra trong suốt quy trình, thể hiện đúng tinh thần đồng phục doanh nghiệp cam kết chất lượng.
Doanh nghiệp có thể lưu trữ báo cáo để đối chiếu khi đặt bổ sung hoặc đánh giá nhà cung cấp.
Việc minh bạch thông tin sau giao hàng là lợi thế lớn so với các đơn vị không có quy trình chuẩn.
20.2 Tư vấn bảo quản và sử dụng đúng cách 🧵
Xưởng sẽ hướng dẫn cách giặt, bảo quản, ủi và sử dụng đồng phục để kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Đây là bước quan trọng để duy trì tiêu chuẩn đồng phục doanh nghiệp cam kết chất lượng trong thực tế sử dụng.
Những hướng dẫn này giúp doanh nghiệp hạn chế phai màu, co rút hoặc mất form.
Nhờ đó, đồng phục luôn bền đẹp và giữ hình ảnh thương hiệu trong mắt khách hàng.
20.3 Bảng hướng dẫn chăm sóc áo 📌
| Hạng mục | Hướng dẫn |
|---|---|
| Giặt | 30–40°C – lộn trái |
| Phơi | Tránh nắng gắt |
| Ủi | 120–150°C |








